Trang chủSW6 • FRA
add
Stag Industrial Inc
Giá đóng cửa hôm trước
33,21 €
Mức chênh lệch một ngày
33,01 € - 33,53 €
Phạm vi một năm
26,40 € - 34,56 €
Giá trị vốn hóa thị trường
7,49 T USD
Số lượng trung bình
44,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 220,90 Tr | 10,82% |
Chi phí hoạt động | 91,74 Tr | 5,52% |
Thu nhập ròng | 83,48 Tr | 63,83% |
Biên lợi nhuận ròng | 37,79 | 47,85% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,25 | 17,51% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 160,40 Tr | 10,33% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 28,44 Tr | -60,91% |
Tổng tài sản | 7,21 T | 5,48% |
Tổng nợ | 3,54 T | 7,05% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,67 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 191,04 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,76 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,96% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,07% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 83,48 Tr | 63,83% |
Tiền từ việc kinh doanh | 104,47 Tr | -0,44% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -260,44 Tr | 23,52% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 238,43 Tr | 18,12% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 82,45 Tr | 344,30% |
Dòng tiền tự do | -896,75 N | -101,18% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2010
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
93