Trang chủSWAG • NASDAQ
add
Stran & Company Inc
Giá đóng cửa hôm trước
1,65 $
Mức chênh lệch một ngày
1,64 $ - 1,75 $
Phạm vi một năm
0,89 $ - 3,50 $
Giá trị vốn hóa thị trường
31,21 Tr USD
Số lượng trung bình
46,89 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 28,94 Tr | 7,22% |
Chi phí hoạt động | 8,84 Tr | -8,99% |
Thu nhập ròng | 243,00 N | 141,47% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,84 | 138,71% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 264,00 N | 138,65% |
Thuế suất hiệu dụng | 32,31% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 11,99 Tr | -35,68% |
Tổng tài sản | 49,35 Tr | -10,52% |
Tổng nợ | 18,85 Tr | -19,82% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 30,50 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 18,69 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,18% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,27% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 243,00 N | 141,47% |
Tiền từ việc kinh doanh | 161,00 N | -87,92% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 102,00 N | 104,98% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -207,00 N | -644,74% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 56,00 N | 108,26% |
Dòng tiền tự do | -281,88 N | -116,53% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1994
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
154