Trang chủSWC • LON
add
Smarter Web Company PLC
Giá đóng cửa hôm trước
30,60 GBX
Phạm vi một năm
28,00 GBX - 44,00 GBX
Giá trị vốn hóa thị trường
153,77 Tr GBP
Số lượng trung bình
789,69 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
LON
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (GBP) | 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 70,03 N | — |
Chi phí hoạt động | 1,84 Tr | 264,31% |
Thu nhập ròng | 1,62 Tr | 421,88% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,32 N | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,76 Tr | — |
Thuế suất hiệu dụng | 42,71% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (GBP) | 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,50 Tr | 1.275,83% |
Tổng tài sản | 223,04 Tr | 200.022,38% |
Tổng nợ | 12,66 Tr | 1.125,85% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 210,38 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 131,01 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,19 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,00% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,00% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (GBP) | 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,62 Tr | 421,88% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,63 Tr | -188,24% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -220,51 Tr | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 223,53 Tr | 33.520,28% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,39 Tr | 1.291,13% |
Dòng tiền tự do | -1,21 Tr | -142,70% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2009
Trang web
Nhân viên
2