Trang chủSWG • LON
add
Shearwater Group PLC
Giá đóng cửa hôm trước
38,00 GBX
Mức chênh lệch một ngày
37,00 GBX - 37,50 GBX
Phạm vi một năm
29,00 GBX - 70,00 GBX
Giá trị vốn hóa thị trường
9,33 Tr GBP
Số lượng trung bình
49,42 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
LON
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (GBP) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 7,00 Tr | 30,84% |
Chi phí hoạt động | 2,15 Tr | -10,42% |
Thu nhập ròng | -500,00 N | 37,50% |
Biên lợi nhuận ròng | -7,14 | 36,31% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -50,00 N | -200,00% |
Thuế suất hiệu dụng | 23,08% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (GBP) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,20 Tr | -26,67% |
Tổng tài sản | 52,80 Tr | -3,83% |
Tổng nợ | 20,10 Tr | 91,43% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 32,70 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 23,83 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,28 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -3,31% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -5,34% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (GBP) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -500,00 N | 37,50% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,15 Tr | -76,92% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -250,00 N | 0,00% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -50,00 N | 0,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,45 Tr | -45,00% |
Dòng tiền tự do | -18,75 N | 66,67% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2004
Trang web
Nhân viên
90