Trang chủSWGHF • OTCMKTS
add
Sawai Group Holdings Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
12,03 $
Phạm vi một năm
11,52 $ - 12,03 $
Giá trị vốn hóa thị trường
277,34 T JPY
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 49,33 T | 13,30% |
Chi phí hoạt động | 12,77 T | 66,73% |
Thu nhập ròng | 955,00 Tr | -72,04% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,94 | -75,26% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 5,46 T | -43,15% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,60% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 33,37 T | -32,81% |
Tổng tài sản | 355,78 T | -2,19% |
Tổng nợ | 178,92 T | 10,08% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 176,86 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 115,49 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,01 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,10% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,38% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 955,00 Tr | -72,04% |
Tiền từ việc kinh doanh | 11,58 T | 30,25% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -5,17 T | -79,37% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -390,00 Tr | 96,65% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 6,09 T | 204,80% |
Dòng tiền tự do | 4,18 T | 307,03% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1929
Trang web
Nhân viên
3.310