Trang chủSWIFT • KLSE
add
Swift Haulage Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
0,39 RM
Mức chênh lệch một ngày
0,38 RM - 0,39 RM
Phạm vi một năm
0,32 RM - 0,44 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
343,93 Tr MYR
Số lượng trung bình
462,34 N
Tỷ số P/E
12,27
Tỷ lệ cổ tức
4,16%
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 193,32 Tr | 6,47% |
Chi phí hoạt động | 38,07 Tr | -33,83% |
Thu nhập ròng | 6,28 Tr | 37,29% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,25 | 28,97% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 33,57 Tr | 250,22% |
Thuế suất hiệu dụng | 24,50% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 53,98 Tr | -19,26% |
Tổng tài sản | 1,76 T | 1,94% |
Tổng nợ | 1,01 T | 1,44% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 754,15 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 868,61 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,45 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,59% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,86% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 6,28 Tr | 37,29% |
Tiền từ việc kinh doanh | 61,31 Tr | 262,82% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -57,16 Tr | -157,31% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -4,29 Tr | 96,02% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -179,00 N | -101,92% |
Dòng tiền tự do | 104,75 Tr | -43,51% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2000
Trang web
Nhân viên
4.076