Finance

Beta
Danh sách
Lĩnh vực cổ phiếu
Giá
Thay đổi
% thay đổi
Xu hướng
Giá đóng cửa trước đó
Mở
Cao
Thấp
Khối lượng
Vốn hoá thị trường
SIXB
Materials
SIXB
Materials
SIXB
-0,38%
1.098,04
-4,14
-0,38%
1.102,181.096,241.103,051.090,35
SIXC
Communications
SIXC
Communications
SIXC
-0,36%
614,03
-2,21
-0,36%
616,24616,24617,68609,10
SIXE
Energy
SIXE
Energy
SIXE
+0,81%
1.199,30
+9,58
+0,81%
1.189,721.194,741.202,791.188,58
SIXI
Industrials
SIXI
Industrials
SIXI
+1,56%
1.752,64
+26,95
+1,56%
1.725,691.730,021.762,991.730,02
SIXM
Financials
SIXM
Financials
SIXM
-0,74%
638,85
-4,77
-0,74%
643,62643,13643,17632,59
SIXR
Staples
SIXR
Staples
SIXR
+1,78%
844,54
+14,75
+1,78%
829,79832,32845,25832,32
SIXRE
Real estate
SIXRE
Real estate
SIXRE
+0,96%
215,44
+2,04
+0,96%
213,40213,40216,05213,40
SIXT
Technology
SIXT
Technology
SIXT
-1,61%
3.134,74
-51,18
-1,61%
3.185,923.160,893.178,723.102,60
SIXU
Utilities
SIXU
Utilities
SIXU
+2,63%
932,82
+23,88
+2,63%
908,94912,57933,96912,57
SIXV
Health care
SIXV
Health care
SIXV
-0,05%
1.478,27
-0,69
-0,05%
1.478,961.478,171.482,911.466,65
SIXY
Discretionary
SIXY
Discretionary
SIXY
-1,05%
2.380,12
-25,24
-1,05%
2.405,362.390,342.402,532.359,18
SWKS:VIE
Skyworks Solutions Inc
52,46 €
-0,21%
(-0,11) 1 ngày
23 thg 4, 17:36:00 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SWKS...
Mở
52,69 €
Cao
53,16 €
Thấp
52,46 €
Vốn hoá thị trường
9,16 T
Khối lượng giao dịch trung bình
36,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
73,70 €
Thấp nhất trong 52 tuần
44,16 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
177,53 Tr
Số nhân viên
10 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Hồ sơ
Skyworks Solutions, Inc. is an American semiconductor company headquartered in Irvine, California, United States. The company's shares are listed on the Nasdaq Global Select Market under the ticker symbol SWKS and is a constituent of the S&P 500. Wikipedia
Giới thiệu về Skyworks Solutions Inc
Giám đốc điều hànhPhilip Brace
Số nhân viên10 N
Ngày thành lập26 thg 6, 2002
Trụ sở chínhIrvine, California, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 10 2025
thg 1 2026
Doanh thu
953,20 Tr
965,00 Tr
1,10 T
1,04 T
Giá vốn hàng bán
561,60 Tr
564,00 Tr
652,70 Tr
608,20 Tr
Chi phí doanh thu
561,60 Tr
564,00 Tr
652,70 Tr
608,20 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
186,50 Tr
199,40 Tr
223,10 Tr
203,40 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
88,00 Tr
89,30 Tr
111,60 Tr
71,30 Tr
Chi phí hoạt động
287,20 Tr
288,90 Tr
334,90 Tr
274,90 Tr
Tổng chi phí hoạt động
848,80 Tr
852,90 Tr
987,60 Tr
883,10 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
104,40 Tr
112,10 Tr
112,60 Tr
152,30 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
11,90 Tr
8,00 Tr
17,90 Tr
12,20 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
102,40 Tr
112,00 Tr
122,00 Tr
109,70 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
109,50 Tr
113,50 Tr
123,60 Tr
158,20 Tr
Chi phí thuế thu nhập
33,70 Tr
7,00 Tr
-19,40 Tr
30,50 Tr
Thuế suất hiệu dụng
32,91%
6,25%
-15,90%
27,80%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
68,70 Tr
105,00 Tr
141,40 Tr
79,20 Tr
Biên lợi nhuận ròng
7,21%
10,88%
12,85%
7,65%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
1,24
1,33
1,76
1,54
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-6,80 Tr
-6,60 Tr
-6,90 Tr
-6,30 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-6,80 Tr
-6,60 Tr
-6,90 Tr
-6,30 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
218,60 Tr
228,00 Tr
229,50 Tr
269,70 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-

Nghiên cứu

Các tác vụ của tôi
Bạn chưa tạo tác vụ nào
Các tác vụ của bạn sẽ xuất hiện ở đây. Hãy lên lịch cho các tác vụ và để Google Finance làm việc khi bạn vắng mặt.
Mẫu
Tóm tắt danh sách theo dõi
Bản phân tích hằng ngày về danh sách theo dõi của bạn trước giờ mở cửa
Kết quả kinh doanh sắp tới
Báo cáo kết quả kinh doanh sắp tới trong tuần
Mức độ biến động và khối lượng bất thường
Cảnh báo sớm về mức độ biến động và khối lượng hôm nay