Trang chủSWMR • NASDAQ
add
Swarmer Inc
31,00 $
Sau giờ giao dịch:(44,37%)+13,75
44,75 $
Đóng cửa: 17 thg 3, 19:59:58 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
5,00 $
Mức chênh lệch một ngày
11,25 $ - 40,00 $
Phạm vi một năm
11,25 $ - 40,00 $
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 309,92 N | -5,92% |
Chi phí hoạt động | 5,24 Tr | 279,91% |
Thu nhập ròng | -8,53 Tr | -312,11% |
Biên lợi nhuận ròng | -2,75 N | -338,03% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -5,09 Tr | -312,28% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 9,28 Tr | 346,09% |
Tổng tài sản | 10,34 Tr | 381,25% |
Tổng nợ | 1,26 Tr | -70,04% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 9,07 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 484,38 N | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -0,24 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -51,22% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -89,43% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -8,53 Tr | -312,11% |
Tiền từ việc kinh doanh | -4,62 Tr | -341,85% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -246,99 N | -2.657,85% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 12,08 Tr | 301,06% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 7,20 Tr | 268,18% |
Dòng tiền tự do | -2,40 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2023
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
49