Trang chủSWP • TSE
add
Swiss Water Decaffeinated Coffee Inc
Giá đóng cửa hôm trước
4,54 $
Mức chênh lệch một ngày
4,55 $ - 4,59 $
Phạm vi một năm
2,60 $ - 4,88 $
Giá trị vốn hóa thị trường
43,71 Tr CAD
Số lượng trung bình
6,71 N
Tỷ số P/E
18,66
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 66,00 Tr | 34,02% |
Chi phí hoạt động | 3,45 Tr | -9,39% |
Thu nhập ròng | 1,21 Tr | -40,09% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,83 | -55,26% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,09 | -40,50% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 7,74 Tr | 25,19% |
Thuế suất hiệu dụng | 26,37% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 6,61 Tr | -22,41% |
Tổng tài sản | 208,86 Tr | -3,71% |
Tổng nợ | 150,13 Tr | -7,36% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 58,73 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 9,57 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,74 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,39% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,74% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,21 Tr | -40,09% |
Tiền từ việc kinh doanh | 4,19 Tr | 188,03% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -195,00 N | 3,94% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,33 Tr | 11,57% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,67 Tr | 141,23% |
Dòng tiền tự do | 2,00 Tr | 129,09% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2018
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
85