Trang chủSXTC • NASDAQ
add
China SXT Pharmaceuticals Inc
0,086 $
Sau giờ giao dịch:(0,23%)-0,00020
0,085 $
Đóng cửa: 23 thg 1, 20:00:00 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
0,091 $
Mức chênh lệch một ngày
0,082 $ - 0,091 $
Phạm vi một năm
0,082 $ - 7,84 $
Giá trị vốn hóa thị trường
10,96 Tr USD
Số lượng trung bình
15,32 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 313,28 N | -24,46% |
Chi phí hoạt động | 3,22 Tr | 733,18% |
Thu nhập ròng | -3,18 Tr | -693,55% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,02 N | -950,59% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -3,15 Tr | -1.006,99% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 21,31 Tr | 15,09% |
Tổng tài sản | 26,35 Tr | -14,98% |
Tổng nợ | 6,12 Tr | -61,66% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 20,23 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 116,03 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,53 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -30,07% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -36,96% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -3,18 Tr | -693,55% |
Tiền từ việc kinh doanh | -876,28 N | -29,13% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -462,28 N | -2.380,39% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 2,69 Tr | -25,78% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,53 Tr | -52,33% |
Dòng tiền tự do | 862,68 N | 584,69% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2005
Trang web
Nhân viên
75