Trang chủSY • NASDAQ
add
So-Young International Inc - ADR
Giá đóng cửa hôm trước
2,65 $
Mức chênh lệch một ngày
2,61 $ - 2,71 $
Phạm vi một năm
0,67 $ - 6,28 $
Giá trị vốn hóa thị trường
267,03 Tr USD
Số lượng trung bình
526,44 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
7,92%
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 386,67 Tr | 3,99% |
Chi phí hoạt động | 255,58 Tr | 13,61% |
Thu nhập ròng | -64,28 Tr | -415,88% |
Biên lợi nhuận ròng | -16,62 | -403,84% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -1,03 | -385,03% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -61,23 Tr | -477,84% |
Thuế suất hiệu dụng | -1,79% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 875,25 Tr | -23,79% |
Tổng tài sản | 2,64 T | -19,97% |
Tổng nợ | 852,81 Tr | 12,89% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,79 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 99,64 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,16 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -6,87% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -8,70% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -64,28 Tr | -415,88% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2013
Trang web
Nhân viên
1.800