Trang chủSYBT • NASDAQ
add
Stock Yards Bancorp Inc
Giá đóng cửa hôm trước
62,44 $
Mức chênh lệch một ngày
62,05 $ - 65,22 $
Phạm vi một năm
60,75 $ - 83,83 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,86 T USD
Số lượng trung bình
134,42 N
Tỷ số P/E
13,28
Tỷ lệ cổ tức
2,03%
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 102,73 Tr | 13,14% |
Chi phí hoạt động | 52,77 Tr | 7,35% |
Thu nhập ròng | 36,61 Tr | 15,52% |
Biên lợi nhuận ròng | 35,64 | 2,12% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 1,24 | 15,89% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 23,60% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 890,88 Tr | 193,58% |
Tổng tài sản | 9,54 T | 7,59% |
Tổng nợ | 8,46 T | 6,78% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,08 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 29,48 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,71 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,55% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 36,61 Tr | 15,52% |
Tiền từ việc kinh doanh | 52,11 Tr | 175,22% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -99,68 Tr | 75,03% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 177,65 Tr | -57,52% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 130,09 Tr | 242,75% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1904
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
1.123