Trang chủSYG • CVE
add
Sylla Gold Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,075 $
Mức chênh lệch một ngày
0,065 $ - 0,080 $
Phạm vi một năm
0,015 $ - 0,080 $
Giá trị vốn hóa thị trường
3,87 Tr CAD
Số lượng trung bình
56,53 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 146,35 N | -1,59% |
Thu nhập ròng | -157,97 N | -10,98% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 8,67 N | -43,90% |
Tổng tài sản | 11,90 N | -59,18% |
Tổng nợ | 2,25 Tr | 40,02% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -2,24 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 55,05 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -1,88 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2.501,54% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 18,12% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -157,97 N | -10,98% |
Tiền từ việc kinh doanh | -844,00 | 68,99% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 0,00 | -100,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -844,00 | -105,71% |
Dòng tiền tự do | 58,36 N | 25,07% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1985
Trụ sở chính
Trang web