Trang chủSYH • CVE
add
Skyharbour Resources Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,46 $
Mức chênh lệch một ngày
0,45 $ - 0,47 $
Phạm vi một năm
0,28 $ - 0,66 $
Giá trị vốn hóa thị trường
94,38 Tr CAD
Số lượng trung bình
665,27 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 960,82 N | 53,53% |
Thu nhập ròng | -665,65 N | -550,44% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -960,45 N | -53,52% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 11,54 Tr | 10,92% |
Tổng tài sản | 41,67 Tr | 1,52% |
Tổng nợ | 503,11 N | -73,56% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 41,16 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 212,10 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,30 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -5,79% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -5,88% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -665,65 N | -550,44% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,07 Tr | -71,16% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 1,03 Tr | 141,60% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,64 Tr | -82,26% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,60 Tr | -74,00% |
Dòng tiền tự do | -12,09 Tr | -410,08% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1970
Trụ sở chính
Trang web