Trang chủSYL • ASX
add
Symal Group Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2,63 $
Mức chênh lệch một ngày
2,61 $ - 2,85 $
Phạm vi một năm
1,36 $ - 3,56 $
Giá trị vốn hóa thị trường
669,60 Tr AUD
Số lượng trung bình
338,05 N
Tỷ số P/E
13,98
Tỷ lệ cổ tức
2,23%
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 249,69 Tr | 24,52% |
Chi phí hoạt động | 36,37 Tr | 21,63% |
Thu nhập ròng | 9,64 Tr | 235,92% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,86 | 169,93% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 21,64 Tr | 27,74% |
Thuế suất hiệu dụng | -5,37% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 126,07 Tr | -20,01% |
Tổng tài sản | 634,42 Tr | 37,22% |
Tổng nợ | 455,17 Tr | 44,87% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 179,25 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 239,14 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,51 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,49% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,26% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 9,64 Tr | 235,92% |
Tiền từ việc kinh doanh | 18,86 Tr | -27,71% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -38,02 Tr | -181,16% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,29 Tr | -110,21% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -21,45 Tr | -161,37% |
Dòng tiền tự do | -3,91 Tr | -158,94% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2001
Trang web
Nhân viên
1.300