Trang chủSYNACT • STO
add
SynAct Pharma AB
Giá đóng cửa hôm trước
17,90 kr
Mức chênh lệch một ngày
17,70 kr - 18,16 kr
Phạm vi một năm
13,40 kr - 25,30 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
951,41 Tr SEK
Số lượng trung bình
157,74 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
STO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 22,72 Tr | 10,91% |
Thu nhập ròng | -22,93 Tr | -24,76% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | -0,12% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 53,41 Tr | -12,75% |
Tổng tài sản | 220,52 Tr | -18,48% |
Tổng nợ | 50,23 Tr | -10,87% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 170,29 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 53,33 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,61 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -23,96% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -30,89% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -22,93 Tr | -24,76% |
Tiền từ việc kinh doanh | -23,96 Tr | -34,79% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -147,00 N | -100,37% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -24,53 Tr | -207,97% |
Dòng tiền tự do | -15,42 Tr | -178,05% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
14 thg 3, 2012
Trang web
Nhân viên
8