Trang chủT3D • ASX
add
333D Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,029 $
Mức chênh lệch một ngày
0,029 $ - 0,029 $
Phạm vi một năm
0,0050 $ - 0,29 $
Giá trị vốn hóa thị trường
5,65 Tr AUD
Số lượng trung bình
63,87 N
Tỷ số P/E
31,18
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 294,34 N | 22,51% |
Chi phí hoạt động | 311,63 N | 114,97% |
Thu nhập ròng | -141,02 N | -91,57% |
Biên lợi nhuận ròng | -47,91 | -56,36% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,00 Tr | 1.816,07% |
Tổng tài sản | 1,12 Tr | 643,36% |
Tổng nợ | 385,73 N | -20,75% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 735,03 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 201,52 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | ∞ | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -20,31% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -30,97% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -141,02 N | -91,57% |
Tiền từ việc kinh doanh | 30,78 N | 121,04% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -185,25 N | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 485,00 N | 184,93% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 330,53 N | 1.284,43% |
Dòng tiền tự do | -15,91 N | -335,16% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2006
Trang web