Trang chủTAJ • CVE
add
Tajiri Resources Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,22 $
Mức chênh lệch một ngày
0,21 $ - 0,22 $
Phạm vi một năm
0,040 $ - 0,26 $
Giá trị vốn hóa thị trường
40,89 Tr CAD
Số lượng trung bình
156,74 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 195,57 N | 64,67% |
Thu nhập ròng | -227,08 N | -76,25% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -190,14 N | -62,27% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,11 Tr | 157,54% |
Tổng tài sản | 1,52 Tr | -65,42% |
Tổng nợ | 876,46 N | -32,49% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 642,32 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 185,71 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | ∞ | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -58,43% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 233,67% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -227,08 N | -76,25% |
Tiền từ việc kinh doanh | -577,41 N | -558,65% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -363,20 N | -350,98% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,94 Tr | 235,26% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 997,36 N | 143,35% |
Dòng tiền tự do | -827,98 N | -628,90% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2008
Trụ sở chính
Trang web