Trang chủTALAMT • KLSE
add
Talam Transform Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
0,10 RM
Mức chênh lệch một ngày
0,095 RM - 0,10 RM
Phạm vi một năm
0,080 RM - 0,16 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
102,31 Tr MYR
Số lượng trung bình
258,43 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 6,90 Tr | 64,58% |
Chi phí hoạt động | 4,97 Tr | 29,45% |
Thu nhập ròng | -8,11 Tr | -22,17% |
Biên lợi nhuận ròng | -117,60 | 25,77% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -3,74 Tr | -75,25% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,14% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,22 Tr | -29,10% |
Tổng tài sản | 608,12 Tr | -2,88% |
Tổng nợ | 375,24 Tr | -5,02% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 232,88 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,19 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,50 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,64% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -3,78% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -8,11 Tr | -22,17% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,85 Tr | -322,19% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 185,00 N | 141,20% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 2,43 Tr | 34,07% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -241,00 N | -135,13% |
Dòng tiền tự do | -1,82 Tr | 60,33% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1920
Trang web
Nhân viên
62