Trang chủTALAMT • KLSE
add
Talam Transform Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
0,085 RM
Mức chênh lệch một ngày
0,080 RM - 0,080 RM
Phạm vi một năm
0,080 RM - 0,16 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
94,60 Tr MYR
Số lượng trung bình
146,38 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,74 Tr | -31,29% |
Chi phí hoạt động | 3,21 Tr | -31,15% |
Thu nhập ròng | -7,57 Tr | 6,72% |
Biên lợi nhuận ròng | -159,66 | -35,77% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -3,14 Tr | -175,76% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,01% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,36 Tr | -20,21% |
Tổng tài sản | 605,87 Tr | -3,41% |
Tổng nợ | 379,31 Tr | -5,87% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 226,56 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,13 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,42 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,39% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -3,25% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -7,57 Tr | 6,72% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,96 Tr | -154,14% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 530,00 N | 107,70% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,57 Tr | 589,10% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -858,00 N | 50,66% |
Dòng tiền tự do | 666,62 N | -51,56% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1920
Trang web
Nhân viên
62