Trang chủTALKW • NASDAQ
add
Talkspace
0,025 $
Sau giờ giao dịch:(13,39%)-0,0034
0,022 $
Đóng cửa: 4 thg 3, 18:28:47 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
0,021 $
Mức chênh lệch một ngày
0,018 $ - 0,030 $
Phạm vi một năm
0,011 $ - 0,15 $
Giá trị vốn hóa thị trường
815,00 Tr USD
Số lượng trung bình
74,90 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 63,00 Tr | 29,31% |
Chi phí hoạt động | 21,30 Tr | 18,18% |
Thu nhập ròng | 4,76 Tr | 292,50% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,56 | 203,61% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,03 | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 4,65 Tr | 135,32% |
Thuế suất hiệu dụng | 6,84% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 92,59 Tr | -21,41% |
Tổng tài sản | 134,86 Tr | -2,75% |
Tổng nợ | 17,85 Tr | -16,14% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 117,02 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 166,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,03 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,25% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,47% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 4,76 Tr | 292,50% |
Tiền từ việc kinh doanh | 5,38 Tr | 31,73% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -11,18 Tr | 73,95% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -502,00 N | 85,61% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -6,30 Tr | 85,10% |
Dòng tiền tự do | 4,25 Tr | 64,37% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2012
Trang web
Nhân viên
521