Trang chủTAM • ASX
add
Tanami Gold NL
Giá đóng cửa hôm trước
0,096 $
Mức chênh lệch một ngày
0,093 $ - 0,10 $
Phạm vi một năm
0,027 $ - 0,14 $
Giá trị vốn hóa thị trường
107,68 Tr AUD
Số lượng trung bình
1,38 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 2,34 Tr | 9,34% |
Thu nhập ròng | -1,48 Tr | 6,44% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -2,33 Tr | -9,04% |
Thuế suất hiệu dụng | 29,29% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 14,44 Tr | -50,02% |
Tổng tài sản | 47,53 Tr | -3,68% |
Tổng nợ | 5,12 Tr | -2,36% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 42,41 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,18 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,40 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -12,29% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -13,75% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,48 Tr | 6,44% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,25 Tr | -13,61% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 32,50 N | 145,77% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -3,50 N | 0,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -2,22 Tr | -8,07% |
Dòng tiền tự do | -1,50 Tr | -9,11% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1968
Trang web
Nhân viên
107