Trang chủTAOP • NASDAQ
add
Taoping Inc
1,58 $
Sau giờ giao dịch:(8,23%)-0,13
1,45 $
Đóng cửa: 23 thg 1, 18:42:03 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
1,48 $
Mức chênh lệch một ngày
1,40 $ - 1,62 $
Phạm vi một năm
1,19 $ - 20,10 $
Giá trị vốn hóa thị trường
14,60 Tr USD
Số lượng trung bình
31,46 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 8,80 Tr | -2,63% |
Chi phí hoạt động | 2,98 Tr | 39,71% |
Thu nhập ròng | -2,34 Tr | -894,84% |
Biên lợi nhuận ròng | -26,58 | -915,34% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,68 Tr | -414,31% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,44% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,17 Tr | 352,36% |
Tổng tài sản | 30,32 Tr | -11,04% |
Tổng nợ | 15,84 Tr | -13,16% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 14,48 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,10 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -17,25% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -21,02% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,34 Tr | -894,84% |
Tiền từ việc kinh doanh | -739,16 N | 41,61% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -665,82 N | -71,42% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,70 Tr | 35,67% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 298,03 N | 172,64% |
Dòng tiền tự do | -1,68 Tr | -1.047,58% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1993
Trang web
Nhân viên
63