Trang chủTARA • NASDAQ
add
Protara Therapeutics Inc
5,60 $
Sau giờ giao dịch:(0,54%)+0,030
5,63 $
Đóng cửa: 11 thg 3, 17:50:32 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
5,71 $
Mức chênh lệch một ngày
5,42 $ - 5,71 $
Phạm vi một năm
2,77 $ - 7,82 $
Giá trị vốn hóa thị trường
288,63 Tr USD
Số lượng trung bình
1,22 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 19,08 Tr | 33,31% |
Thu nhập ròng | -17,31 Tr | -35,54% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,38 | 11,63% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -18,99 Tr | -33,42% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 155,55 Tr | -8,65% |
Tổng tài sản | 209,47 Tr | 15,44% |
Tổng nợ | 13,06 Tr | -8,83% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 196,41 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 54,08 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,56 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -26,94% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -28,42% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -17,31 Tr | -35,54% |
Tiền từ việc kinh doanh | -16,95 Tr | -82,10% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -26,91 Tr | -219,59% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 80,96 Tr | -17,26% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 37,11 Tr | -66,58% |
Dòng tiền tự do | -10,78 Tr | -171,89% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2006
Trang web
Nhân viên
46