Trang chủTAS • ASX
add
Tasman Resources Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,026 $
Mức chênh lệch một ngày
0,025 $ - 0,026 $
Phạm vi một năm
0,013 $ - 0,045 $
Giá trị vốn hóa thị trường
10,23 Tr AUD
Số lượng trung bình
265,38 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 545,57 N | -0,73% |
Chi phí hoạt động | 1,60 Tr | -77,34% |
Thu nhập ròng | -716,78 N | 87,69% |
Biên lợi nhuận ròng | -131,38 | 87,60% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -925,32 N | 27,12% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,34% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 761,43 N | -22,91% |
Tổng tài sản | 22,09 Tr | -5,97% |
Tổng nợ | 19,89 Tr | 17,13% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,21 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 279,35 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,60 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -13,65% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -15,68% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -716,78 N | 87,69% |
Tiền từ việc kinh doanh | -908,54 N | 15,67% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -9,61 N | 95,67% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,11 Tr | 14,82% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -48,04 N | 80,19% |
Dòng tiền tự do | -745,90 N | -189,27% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1987
Trang web
Nhân viên
2