Trang chủTAS • KLSE
add
TAS Offshore Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
0,63 RM
Mức chênh lệch một ngày
0,61 RM - 0,63 RM
Phạm vi một năm
0,50 RM - 0,69 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
112,50 Tr MYR
Số lượng trung bình
166,10 N
Tỷ số P/E
5,99
Tỷ lệ cổ tức
4,80%
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 47,01 Tr | -13,76% |
Chi phí hoạt động | 2,44 Tr | 1.886,99% |
Thu nhập ròng | 7,03 Tr | -25,20% |
Biên lợi nhuận ròng | 14,95 | -13,28% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 9,85 Tr | -21,98% |
Thuế suất hiệu dụng | 24,16% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 47,24 Tr | 246,76% |
Tổng tài sản | 200,12 Tr | 4,70% |
Tổng nợ | 69,16 Tr | -7,12% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 130,96 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 178,75 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,86 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 11,53% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 17,37% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 7,03 Tr | -25,20% |
Tiền từ việc kinh doanh | 18,78 Tr | 357,49% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -279,00 N | 75,70% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -561,00 N | 93,59% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 17,03 Tr | 361,98% |
Dòng tiền tự do | 15,18 Tr | 1.421,90% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1977
Trang web
Nhân viên
90