Trang chủTAT • ASX
add
Tartana Minerals Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,030 $
Mức chênh lệch một ngày
0,030 $ - 0,030 $
Phạm vi một năm
0,025 $ - 0,055 $
Giá trị vốn hóa thị trường
8,04 Tr AUD
Số lượng trung bình
382,15 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 735,79 N | -29,50% |
Chi phí hoạt động | 682,59 N | -23,93% |
Thu nhập ròng | -899,45 N | -77,85% |
Biên lợi nhuận ròng | -122,24 | -152,25% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -599,89 N | -163,05% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 10,70 N | -97,09% |
Tổng tài sản | 11,93 Tr | -7,64% |
Tổng nợ | 7,82 Tr | 20,59% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,11 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 214,15 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,50 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -16,16% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -27,24% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -899,45 N | -77,85% |
Tiền từ việc kinh doanh | -367,12 N | -119,19% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -19,45 N | 83,15% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 320,12 N | -20,96% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -66,46 N | -154,42% |
Dòng tiền tự do | -423,05 N | -203,20% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2004
Trang web
Nhân viên
5