Trang chủTAYD • NASDAQ
add
Taylor Devices Inc
Giá đóng cửa hôm trước
71,47 $
Mức chênh lệch một ngày
72,14 $ - 73,52 $
Phạm vi một năm
29,50 $ - 75,00 $
Giá trị vốn hóa thị trường
231,69 Tr USD
Số lượng trung bình
24,33 N
Tỷ số P/E
24,78
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 11,60 Tr | 35,73% |
Chi phí hoạt động | 3,23 Tr | 9,79% |
Thu nhập ròng | 2,01 Tr | 90,18% |
Biên lợi nhuận ròng | 17,31 | 40,16% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,64 | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,69 Tr | 91,57% |
Thuế suất hiệu dụng | 24,31% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 40,74 Tr | 53,16% |
Tổng tài sản | 72,84 Tr | 15,88% |
Tổng nợ | 5,78 Tr | -18,12% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 67,06 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,15 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,36 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,79% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,49% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,01 Tr | 90,18% |
Tiền từ việc kinh doanh | 5,75 Tr | 5.472,09% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -5,94 Tr | -407.497,33% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,07 N | -98,77% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -196,98 N | -202,68% |
Dòng tiền tự do | 2,43 Tr | 245,01% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1955
Trang web
Nhân viên
136