Trang chủTBLL • CVE
add
Tombill Mines Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,010 $
Phạm vi một năm
0,010 $ - 0,025 $
Giá trị vốn hóa thị trường
2,64 Tr CAD
Số lượng trung bình
59,79 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 189,30 N | 17,17% |
Thu nhập ròng | -140,73 N | -14,99% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -188,35 N | -16,58% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 182,85 N | -51,13% |
Tổng tài sản | 218,03 N | -49,27% |
Tổng nợ | 109,71 N | -64,23% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 108,32 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 263,50 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | ∞ | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -160,54% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -275,46% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -140,73 N | -14,99% |
Tiền từ việc kinh doanh | -147,41 N | -957,01% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 191,25 N | 151,69% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -5,00 N | 71,28% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 38,84 N | 109,68% |
Dòng tiền tự do | -124,99 N | -1.774,82% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1935
Trụ sở chính
Trang web