Trang chủTBN • ASX
add
Tamboran Resources Corp CDI
Giá đóng cửa hôm trước
0,23 $
Mức chênh lệch một ngày
0,21 $ - 0,22 $
Phạm vi một năm
0,14 $ - 0,24 $
Giá trị vốn hóa thị trường
483,28 Tr AUD
Số lượng trung bình
2,07 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 7,67 Tr | -34,72% |
Thu nhập ròng | -6,61 Tr | 53,32% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,27 | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -7,37 Tr | 35,74% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 83,40 Tr | 40,31% |
Tổng tài sản | 600,56 Tr | 65,48% |
Tổng nợ | 109,80 Tr | 103,83% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 490,75 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 4,53 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,81 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -3,53% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -3,86% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -6,61 Tr | 53,32% |
Tiền từ việc kinh doanh | -707,00 N | 85,11% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -38,11 Tr | -78,84% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 95,56 Tr | 553,78% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 58,87 Tr | 503,21% |
Dòng tiền tự do | -49,41 Tr | -85,94% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2009
Trang web
Nhân viên
47