Trang chủTCBI • NASDAQ
add
Texas Capital Bancshares Inc
Giá đóng cửa hôm trước
90,92 $
Phạm vi một năm
59,37 $ - 108,92 $
Giá trị vốn hóa thị trường
4,02 T USD
Số lượng trung bình
508,14 N
Tỷ số P/E
13,40
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 316,48 Tr | 19,12% |
Chi phí hoạt động | 181,92 Tr | 8,48% |
Thu nhập ròng | 100,66 Tr | 41,73% |
Biên lợi nhuận ròng | 31,81 | 19,00% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 2,08 | 45,45% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 23,91% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,11 T | -32,68% |
Tổng tài sản | 31,54 T | 2,63% |
Tổng nợ | 27,91 T | 1,99% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,63 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 44,18 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,21 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,26% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 100,66 Tr | 41,73% |
Tiền từ việc kinh doanh | 130,49 Tr | 615,86% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 36,16 Tr | 115,06% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,13 T | -45,02% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -965,71 Tr | 3,70% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1996
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
1.785