Trang chủTCBK • NASDAQ
add
TriCo Bancshares
49,98 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
49,98 $
Đóng cửa: 23 thg 1, 16:43:29 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
51,49 $
Mức chênh lệch một ngày
49,82 $ - 51,46 $
Phạm vi một năm
35,20 $ - 52,05 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,62 T USD
Số lượng trung bình
128,29 N
Tỷ số P/E
14,09
Tỷ lệ cổ tức
2,88%
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 106,40 Tr | 7,84% |
Chi phí hoạt động | 59,82 Tr | 0,09% |
Thu nhập ròng | 33,63 Tr | 15,84% |
Biên lợi nhuận ròng | 31,61 | 7,41% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 1,03 | 17,05% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 27,79% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 157,01 Tr | 83,84% |
Tổng tài sản | 9,82 T | 1,53% |
Tổng nợ | 8,49 T | 0,49% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,33 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 32,44 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,26 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,37% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 33,63 Tr | 15,84% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1975
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
1.135