Trang chủTCBK • NASDAQ
add
TriCo Bancshares
47,33 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
47,33 $
Đóng cửa: 13 thg 3, 16:02:23 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
47,39 $
Mức chênh lệch một ngày
46,72 $ - 47,85 $
Phạm vi một năm
35,20 $ - 53,18 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,52 T USD
Số lượng trung bình
177,41 N
Tỷ số P/E
12,79
Tỷ lệ cổ tức
3,04%
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 105,17 Tr | 6,60% |
Chi phí hoạt động | 59,81 Tr | 0,08% |
Thu nhập ròng | 33,63 Tr | 15,84% |
Biên lợi nhuận ròng | 31,98 | 8,66% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 1,03 | 17,05% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 27,79% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 92,91 Tr | 8,79% |
Tổng tài sản | 9,82 T | 1,53% |
Tổng nợ | 8,49 T | 0,49% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,33 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 32,15 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,15 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,37% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 33,63 Tr | 15,84% |
Tiền từ việc kinh doanh | 34,46 Tr | 42,16% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -78,99 Tr | -31,76% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -97,27 Tr | 30,24% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -141,81 Tr | 19,04% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1975
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
1.135