Trang chủTCKRC • IST
add
Kirac Glz Tkn Mt Mkn Int Elk Sny v Tct A
Giá đóng cửa hôm trước
99,75 ₺
Mức chênh lệch một ngày
97,40 ₺ - 105,90 ₺
Phạm vi một năm
30,12 ₺ - 105,90 ₺
Giá trị vốn hóa thị trường
17,82 T TRY
Số lượng trung bình
3,31 Tr
Tỷ số P/E
31,69
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IST
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TRY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 549,59 Tr | 248,73% |
Chi phí hoạt động | 146,11 Tr | 99,31% |
Thu nhập ròng | 162,89 Tr | 23,26% |
Biên lợi nhuận ròng | 29,64 | -64,65% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -4,03 Tr | -125,30% |
Thuế suất hiệu dụng | -12,35% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TRY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 826,63 Tr | -15,29% |
Tổng tài sản | 6,23 T | 43,02% |
Tổng nợ | 1,84 T | 37,80% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,39 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 170,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,87 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,46% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,52% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TRY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 162,89 Tr | 23,26% |
Tiền từ việc kinh doanh | 749,77 N | -98,09% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -123,50 Tr | 21,25% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 695,19 Tr | -44,96% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 509,05 Tr | -54,72% |
Dòng tiền tự do | -364,00 Tr | 28,09% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2006
Trang web
Nhân viên
196