Trang chủTCKRC • IST
add
Kirac Glz Tkn Mt Mkn Int Elk Sny v Tct A
Giá đóng cửa hôm trước
95,45 ₺
Mức chênh lệch một ngày
93,45 ₺ - 97,45 ₺
Phạm vi một năm
31,52 ₺ - 107,90 ₺
Giá trị vốn hóa thị trường
16,12 T TRY
Số lượng trung bình
2,28 Tr
Tỷ số P/E
13,19
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IST
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,34 T | 201,59% |
Chi phí hoạt động | -115,31 Tr | -509,42% |
Thu nhập ròng | 605,45 Tr | 2.435,55% |
Biên lợi nhuận ròng | 45,06 | 874,23% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 931,56 Tr | 297,01% |
Thuế suất hiệu dụng | 19,49% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 727,30 Tr | -8,96% |
Tổng tài sản | 7,51 T | 97,61% |
Tổng nợ | 2,35 T | 212,07% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,16 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | — | — |
Giá so với giá trị sổ sách | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 33,65% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 39,12% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 605,45 Tr | 2.435,55% |
Tiền từ việc kinh doanh | 620,06 Tr | 545,20% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -679,52 Tr | -2.783,09% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -30,53 Tr | 27,40% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -130,75 Tr | 40,18% |
Dòng tiền tự do | -863,31 Tr | -572,27% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2006
Trang web
Nhân viên
246