Trang chủTCO • ASX
add
Transmetro Corporation Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2,90 $
Mức chênh lệch một ngày
3,10 $ - 3,10 $
Phạm vi một năm
1,86 $ - 3,10 $
Giá trị vốn hóa thị trường
41,49 Tr AUD
Số lượng trung bình
354,00
Tỷ số P/E
10,05
Tỷ lệ cổ tức
1,61%
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 7,29 Tr | 13,33% |
Chi phí hoạt động | 3,19 Tr | 2,72% |
Thu nhập ròng | 1,44 Tr | 64,99% |
Biên lợi nhuận ròng | 19,75 | 45,54% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,10 Tr | 41,59% |
Thuế suất hiệu dụng | 25,01% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 12,68 Tr | 51,62% |
Tổng tài sản | 42,06 Tr | 1,95% |
Tổng nợ | 12,89 Tr | -17,08% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 29,16 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 13,38 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,33 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 11,25% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 12,91% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,44 Tr | 64,99% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,39 Tr | 19,15% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -127,50 N | -54,55% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -990,50 N | 22,31% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,27 Tr | 96,29% |
Dòng tiền tự do | 1,92 Tr | 16,93% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1976
Trang web
Nhân viên
101