Trang chủTCO • CVE
add
Transatlantic Mining Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,14 $
Mức chênh lệch một ngày
0,13 $ - 0,15 $
Phạm vi một năm
0,050 $ - 0,25 $
Giá trị vốn hóa thị trường
11,26 Tr CAD
Số lượng trung bình
41,35 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 1,58 Tr | 868,89% |
Thu nhập ròng | -1,41 Tr | -652,50% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,57 Tr | -891,76% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,05 Tr | 8,60% |
Tổng tài sản | 5,20 Tr | 7,70% |
Tổng nợ | 5,27 Tr | 4,75% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -67,80 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 86,64 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | ∞ | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -73,86% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -4.562,19% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,41 Tr | -652,50% |
Tiền từ việc kinh doanh | -573,83 N | -37,16% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 953,06 N | 27,81% |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 393,06 N | 30,36% |
Dòng tiền tự do | 87,07 N | 113,99% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2011
Trụ sở chính
Trang web