Trang chủTCRT • NASDAQ
add
Alaunos Therapeutics Inc
Giá đóng cửa hôm trước
2,98 $
Mức chênh lệch một ngày
2,90 $ - 3,00 $
Phạm vi một năm
1,31 $ - 6,20 $
Giá trị vốn hóa thị trường
6,47 Tr USD
Số lượng trung bình
51,82 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 718,00 N | -28,70% |
Thu nhập ròng | -1,16 Tr | -2,84% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,19 Tr | -3,17% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,94 Tr | 15,15% |
Tổng tài sản | 3,72 Tr | 4,90% |
Tổng nợ | 921,00 N | 11,50% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,80 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,23 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,35 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -70,16% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -91,82% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,16 Tr | -2,84% |
Tiền từ việc kinh doanh | -844,00 N | -8,07% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -97,00 N | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 0,00 | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -941,00 N | -20,49% |
Dòng tiền tự do | -578,88 N | -55,72% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1998
Trang web
Nhân viên
1