Trang chủTCS • TSE
add
Tecsys Inc
Giá đóng cửa hôm trước
28,39 $
Mức chênh lệch một ngày
25,99 $ - 27,66 $
Phạm vi một năm
22,51 $ - 44,86 $
Giá trị vốn hóa thị trường
382,85 Tr CAD
Số lượng trung bình
34,67 N
Tỷ số P/E
64,65
Tỷ lệ cổ tức
1,38%
Sàn giao dịch chính
TSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 48,50 Tr | 7,34% |
Chi phí hoạt động | 20,90 Tr | 12,06% |
Thu nhập ròng | 1,73 Tr | 45,35% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,58 | 35,61% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,15 | 37,60% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 4,11 Tr | 51,75% |
Thuế suất hiệu dụng | 42,92% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 36,23 Tr | 11,19% |
Tổng tài sản | 142,97 Tr | 10,56% |
Tổng nợ | 74,00 Tr | 6,75% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 68,97 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 14,64 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 6,03 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,75% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 11,14% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,73 Tr | 45,35% |
Tiền từ việc kinh doanh | 12,04 Tr | 76,86% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,40 Tr | -178,33% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -4,96 Tr | -127,41% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 5,68 Tr | 37,72% |
Dòng tiền tự do | 11,96 Tr | 17,07% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1983
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
745