Trang chủTEN • NYSE
add
Tsakos Energy Navigation Ltd
33,75 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
33,75 $
Đóng cửa: 13 thg 3, 17:35:01 GMT-4 · USD · NYSE · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
34,81 $
Mức chênh lệch một ngày
33,54 $ - 34,70 $
Phạm vi một năm
13,40 $ - 38,87 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,04 T USD
Số lượng trung bình
535,23 N
Tỷ số P/E
7,59
Tỷ lệ cổ tức
2,96%
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 222,10 Tr | 17,98% |
Chi phí hoạt động | 54,14 Tr | -5,79% |
Thu nhập ròng | 58,01 Tr | 201,01% |
Biên lợi nhuận ròng | 26,12 | 155,08% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 1,70 | 304,76% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 116,15 Tr | 74,42% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 298,13 Tr | -13,22% |
Tổng tài sản | 3,95 T | 6,65% |
Tổng nợ | 2,09 T | 7,77% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,86 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 29,82 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,56 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,17% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,39% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 58,01 Tr | 201,01% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1993
Trang web