Trang chủTENB • NASDAQ
add
Tenable Holdings Inc
20,29 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
20,29 $
Đóng cửa: 13 thg 3, 16:12:22 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
20,29 $
Mức chênh lệch một ngày
19,80 $ - 20,61 $
Phạm vi một năm
17,27 $ - 37,90 $
Giá trị vốn hóa thị trường
2,33 T USD
Số lượng trung bình
3,33 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 260,53 Tr | 10,52% |
Chi phí hoạt động | 191,93 Tr | 12,46% |
Thu nhập ròng | -737,00 N | -139,45% |
Biên lợi nhuận ròng | -0,28 | -135,44% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,48 | 17,07% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 16,65 Tr | -54,81% |
Thuế suất hiệu dụng | 118,15% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 402,18 Tr | -30,32% |
Tổng tài sản | 1,75 T | 0,32% |
Tổng nợ | 1,42 T | 5,90% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 326,38 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 114,89 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 7,35 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,96% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,42% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -737,00 N | -139,45% |
Tiền từ việc kinh doanh | 83,03 Tr | 2,36% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -4,29 Tr | 70,08% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -62,89 Tr | -31,96% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 15,91 Tr | -3,22% |
Dòng tiền tự do | 72,54 Tr | 11,29% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2002
Trang web
Nhân viên
1.995