Trang chủTENX • NASDAQ
add
Tenax Therapeutics Inc
Giá đóng cửa hôm trước
14,62 $
Mức chênh lệch một ngày
14,02 $ - 15,53 $
Phạm vi một năm
4,64 $ - 18,38 $
Giá trị vốn hóa thị trường
259,51 Tr USD
Số lượng trung bình
290,46 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 16,45 Tr | 125,49% |
Thu nhập ròng | -15,54 Tr | -147,96% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,38 | -111,11% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 97,56 Tr | 2,86% |
Tổng tài sản | 104,23 Tr | 7,80% |
Tổng nợ | 7,16 Tr | 52,48% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 97,07 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 17,20 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,40 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -39,72% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -42,55% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -15,54 Tr | -147,96% |
Tiền từ việc kinh doanh | -13,42 Tr | -280,35% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 11,61 Tr | 17.166,71% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,80 Tr | 47,86% |
Dòng tiền tự do | -27,32 Tr | -1.400,43% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1967
Trang web
Nhân viên
5