Finance

Beta
Danh sách
Lĩnh vực cổ phiếu
Giá
Thay đổi
% thay đổi
Xu hướng
Giá đóng cửa trước đó
Mở
Cao
Thấp
Khối lượng
Vốn hoá thị trường
SIXB
Materials
SIXB
Materials
SIXB
-0,91%
1.082,86
-9,94
-0,91%
1.092,801.093,681.094,851.081,97
SIXC
Communications
SIXC
Communications
SIXC
-0,31%
602,85
-1,89
-0,31%
604,74604,74605,10601,34
SIXE
Energy
SIXE
Energy
SIXE
+1,58%
1.234,04
+19,24
+1,58%
1.214,801.220,811.243,821.220,81
SIXI
Industrials
SIXI
Industrials
SIXI
-0,94%
1.708,32
-16,25
-0,94%
1.724,571.727,021.732,301.707,43
SIXM
Financials
SIXM
Financials
SIXM
-0,06%
639,02
-0,41
-0,06%
639,43641,58644,53637,50
SIXR
Staples
SIXR
Staples
SIXR
-0,54%
834,61
-4,54
-0,54%
839,15836,90840,48832,89
SIXRE
Real estate
SIXRE
Real estate
SIXRE
-0,68%
214,15
-1,47
-0,68%
215,62215,62216,21213,83
SIXT
Technology
SIXT
Technology
SIXT
+0,53%
3.196,24
+16,72
+0,53%
3.179,523.191,503.205,093.177,75
SIXU
Utilities
SIXU
Utilities
SIXU
-1,33%
924,41
-12,50
-1,33%
936,91935,42937,17924,32
SIXV
Health care
SIXV
Health care
SIXV
-0,88%
1.440,04
-12,73
-0,88%
1.452,771.445,931.447,431.434,91
SIXY
Discretionary
SIXY
Discretionary
SIXY
-0,18%
2.361,18
-4,23
-0,18%
2.365,182.353,642.368,102.347,80
TEO:NYSE
Telecom Argentina SA
12,30 US$
+9,92%
(+1,11) 1 ngày
29 thg 4, 15:05:30 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TEO...
Mở
11,91 US$
Cao
12,41 US$
Thấp
11,72 US$
Vốn hoá thị trường
1,58 T
Khối lượng giao dịch trung bình
273,32 N
Khối lượng
456,98 N
Cổ tức
0,35%
Cổ tức hằng quý
0,01 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 11, 2025
Cao nhất trong 52 tuần
13,81 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
6,43 US$
EPS
-0,28 US$
Beta
1,00
Số cổ phiếu đang lưu hành
125,61 Tr
Số nhân viên
28 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Hồ sơ
Telecom Argentina S.A. operating commercially under the brand name Personal is the major local telephone company for the northern part of Argentina, including the whole of the city of Buenos Aires. Briefly known as Sociedad Licenciataria Norte S.A., it quickly changed its name, and is usually known as simply "Telecom" within Argentina. Together with Telefónica de Argentina in the southern part of the country, was part of the national fixed telephone market duopoly, until 8 October 1999. Telecom also operates the mobile phone service Personal, the cable modem service Arnet-Fibertel and the cable operator Cablevisión, now under the brand "Flow". In December 2025, the company announced that it would unify its brand and operate as Personal, while maintaining its corporate name as Telecom Argentina S.A. Wikipedia
Giới thiệu về Telecom Argentina SA
Giám đốc điều hànhRoberto Nobile
Số nhân viên27,8 N
Ngày thành lập8 thg 11, 1990
Trụ sở chínhBuenos Aires, Buenos Aires, Argentina
Lĩnh vực-
Buổi công bố từ xa tiếp theo sau 13 ngày nữa
Thứ 3, 12 thg 5, 11:00
Kỳ tài chính
Q1 2026
EPS chuẩn hoá/Ước tính
-/ (0,56 ước tính)USD
Doanh thu/Ước tính
-/ (1,92 T ước tính)USD
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh: kết quả kinh doanh sắp tớiThông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng ARS
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
Doanh thu
1,45 NT
2,11 NT
2,07 NT
2,71 NT
Giá vốn hàng bán
365,87 T
514,45 T
526,57 T
640,67 T
Chi phí doanh thu
365,87 T
514,45 T
526,57 T
640,67 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
380,82 T
660,73 T
609,87 T
746,88 T
Chi phí hoạt động
961,98 T
1,53 NT
1,37 NT
1,88 NT
Tổng chi phí hoạt động
1,33 NT
2,04 NT
1,90 NT
2,52 NT
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
117,48 T
72,40 T
167,17 T
189,44 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
16,02 T
-21,87 T
-3,11 T
59,32 T
EBT bao gồm các mục bất thường
225,75 T
-269,28 T
-293,42 T
145,22 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
227,84 T
-238,80 T
-315,97 T
143,17 T
Chi phí thuế thu nhập
126,94 T
-90,42 T
-100,94 T
17,98 T
Thuế suất hiệu dụng
56,23%
33,58%
34,40%
12,38%
Chi phí hoạt động khác
193,48 T
301,22 T
251,14 T
398,42 T
Thu nhập ròng
94,42 T
-183,21 T
-200,36 T
119,15 T
Biên lợi nhuận ròng
6,53%
-8,67%
-9,70%
4,40%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-56,74 T
-60,34 T
-155,88 T
-176,57 T
Chi phí lãi suất ròng
-56,74 T
-60,34 T
-155,88 T
-176,57 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
360,50 T
520,23 T
483,34 T
684,41 T
EBITDA
410,43 T
494,80 T
625,06 T
737,67 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
7,80 T
-2,03 T
22,46 T
119,06 T

Nghiên cứu

Các tác vụ của tôi
Bạn chưa tạo tác vụ nào
Các tác vụ của bạn sẽ xuất hiện ở đây. Hãy lên lịch cho các tác vụ và để Google Finance làm việc khi bạn vắng mặt.
Mẫu
Tóm tắt danh sách theo dõi
Bản phân tích hằng ngày về danh sách theo dõi của bạn trước giờ mở cửa
Kết quả kinh doanh sắp tới
Báo cáo kết quả kinh doanh sắp tới trong tuần
Mức độ biến động và khối lượng bất thường
Cảnh báo sớm về mức độ biến động và khối lượng hôm nay