Trang chủTER • NASDAQ
add
Teradyne Inc
Giá đóng cửa hôm trước
301,99 $
Mức chênh lệch một ngày
283,64 $ - 296,25 $
Phạm vi một năm
65,77 $ - 344,92 $
Giá trị vốn hóa thị trường
45,07 T USD
Số lượng trung bình
4,08 Tr
Tỷ số P/E
82,99
Tỷ lệ cổ tức
0,18%
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,08 T | 43,89% |
Chi phí hoạt động | 290,89 Tr | 1,38% |
Thu nhập ròng | 257,22 Tr | 75,87% |
Biên lợi nhuận ròng | 23,74 | 22,18% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 1,80 | 89,47% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 364,57 Tr | 90,38% |
Thuế suất hiệu dụng | 10,18% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 322,00 Tr | -46,30% |
Tổng tài sản | 4,18 T | 12,80% |
Tổng nợ | 1,39 T | 56,04% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,80 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 156,56 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 16,86 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 20,18% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 27,11% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 257,22 Tr | 75,87% |
Tiền từ việc kinh doanh | 281,64 Tr | -0,32% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -60,92 Tr | 9,69% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -200,84 Tr | -23,06% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 21,05 Tr | -51,40% |
Dòng tiền tự do | 137,40 Tr | -27,33% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1960
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
6.600