Trang chủTEST.H • CVE
add
FluroTech Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,020 $
Mức chênh lệch một ngày
0,015 $ - 0,015 $
Phạm vi một năm
0,015 $ - 0,12 $
Giá trị vốn hóa thị trường
120,68 N CAD
Số lượng trung bình
26,31 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 7,51 N | 33,19% |
Thu nhập ròng | -10,94 N | 97,12% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 167,88 N | -36,48% |
Tổng tài sản | 168,15 N | -40,42% |
Tổng nợ | 420,32 N | 4,62% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -252,18 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 23,21 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -2,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -11,18% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,62% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -10,94 N | 97,12% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,84 N | 100,67% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,84 N | 115,91% |
Dòng tiền tự do | 9,63 N | 120,95% |
Giới thiệu
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
23