Trang chủTF2 • FRA
add
Takara Bio Inc
Giá đóng cửa hôm trước
6,00 €
Mức chênh lệch một ngày
6,00 € - 6,05 €
Phạm vi một năm
3,84 € - 6,10 €
Giá trị vốn hóa thị trường
138,12 T JPY
Số lượng trung bình
85,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 9,60 T | 0,78% |
Chi phí hoạt động | 6,11 T | 4,61% |
Thu nhập ròng | -2,71 T | -43,20% |
Biên lợi nhuận ròng | -28,21 | -42,04% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,22 T | -114,39% |
Thuế suất hiệu dụng | -1,54% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 19,83 T | -30,91% |
Tổng tài sản | 130,48 T | 9,37% |
Tổng nợ | 29,15 T | 183,07% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 101,32 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 120,42 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,01 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -4,83% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -5,65% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,71 T | -43,20% |
Tiền từ việc kinh doanh | 221,00 Tr | 118,17% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -487,00 Tr | 94,75% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,54 T | -2.650,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,57 T | 86,79% |
Dòng tiền tự do | -738,75 Tr | 90,83% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1 thg 4, 2002
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
1.779