Trang chủTF • TSE
add
Timbercreek Financial Corp
Giá đóng cửa hôm trước
6,62 $
Mức chênh lệch một ngày
6,62 $ - 6,69 $
Phạm vi một năm
5,91 $ - 7,98 $
Giá trị vốn hóa thị trường
552,38 Tr CAD
Số lượng trung bình
296,50 N
Tỷ số P/E
16,04
Tỷ lệ cổ tức
10,34%
Sàn giao dịch chính
TSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,51 Tr | -33,33% |
Chi phí hoạt động | 3,68 Tr | 0,35% |
Thu nhập ròng | -1,15 Tr | -148,34% |
Biên lợi nhuận ròng | -20,82 | -172,49% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,04 | 42,66% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 8,26 Tr | -41,28% |
Tổng tài sản | 1,98 T | 14,38% |
Tổng nợ | 1,32 T | 26,13% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 662,25 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 82,75 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,83 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,25% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,15 Tr | -148,34% |
Tiền từ việc kinh doanh | -189,85 Tr | -291,48% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 1,30 Tr | 161,03% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 193,72 Tr | 235,86% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 5,66 Tr | -19,32% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2016
Trụ sở chính
Trang web