Trang chủTFF • EPA
add
Tonnellerie Francois Freres SA
Giá đóng cửa hôm trước
16,80 €
Mức chênh lệch một ngày
16,75 € - 17,00 €
Phạm vi một năm
15,75 € - 25,30 €
Giá trị vốn hóa thị trường
366,39 Tr EUR
Số lượng trung bình
4,38 N
Tỷ số P/E
15,64
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
EPA
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 90,46 Tr | -24,68% |
Chi phí hoạt động | 28,43 Tr | -10,09% |
Thu nhập ròng | 7,65 Tr | -32,57% |
Biên lợi nhuận ròng | 8,45 | -10,49% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 17,13 Tr | -30,66% |
Thuế suất hiệu dụng | 25,17% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 96,71 Tr | 10,26% |
Tổng tài sản | 981,52 Tr | -2,42% |
Tổng nợ | 464,31 Tr | -2,49% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 517,20 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 21,68 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,75 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,15% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,38% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 7,65 Tr | -32,57% |
Tiền từ việc kinh doanh | 16,54 Tr | 378,79% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -4,20 Tr | 63,88% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -3,53 Tr | -163,07% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 8,52 Tr | 425,33% |
Dòng tiền tự do | 6,17 Tr | 3,26% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1910
Trang web
Nhân viên
1.575