Trang chủTFPM • NYSE
add
Triple Flag Precious Metals Corp
Giá đóng cửa hôm trước
31,80 $
Mức chênh lệch một ngày
30,04 $ - 31,82 $
Phạm vi một năm
17,72 $ - 41,70 $
Giá trị vốn hóa thị trường
8,67 T CAD
Số lượng trung bình
657,24 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 118,92 Tr | 60,24% |
Chi phí hoạt động | 40,89 Tr | 65,87% |
Thu nhập ròng | 76,83 Tr | 86,12% |
Biên lợi nhuận ròng | 64,61 | 16,16% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,33 | 83,33% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 84,57 Tr | 40,50% |
Thuế suất hiệu dụng | 15,21% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 88,70 Tr | 125,97% |
Tổng tài sản | 2,11 T | 19,41% |
Tổng nợ | 68,26 Tr | 99,25% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,05 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 206,57 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,21 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,82% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,05% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 76,83 Tr | 86,12% |
Tiền từ việc kinh doanh | 89,50 Tr | 41,00% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -341,00 N | -244,49% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -26,83 Tr | 47,40% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 62,37 Tr | 393,32% |
Dòng tiền tự do | 39,90 Tr | -23,30% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2016
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
19