Trang chủTFSL • NASDAQ
add
TFS Financial Corp
13,51 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
13,51 $
Đóng cửa: 13 thg 3, 16:02:11 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
13,46 $
Mức chênh lệch một ngày
13,39 $ - 13,65 $
Phạm vi một năm
11,29 $ - 15,40 $
Giá trị vốn hóa thị trường
3,79 T USD
Số lượng trung bình
872,38 N
Tỷ số P/E
42,32
Tỷ lệ cổ tức
8,36%
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 84,73 Tr | 11,00% |
Chi phí hoạt động | 52,98 Tr | 19,45% |
Thu nhập ròng | 22,27 Tr | -0,68% |
Biên lợi nhuận ròng | 26,29 | -10,52% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,08 | 0,00% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 21,84% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 456,71 Tr | -1,98% |
Tổng tài sản | 17,50 T | 2,59% |
Tổng nợ | 15,60 T | 3,00% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,90 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 278,84 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,97 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,51% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 22,27 Tr | -0,68% |
Tiền từ việc kinh doanh | 58,75 Tr | 28,99% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 13,97 Tr | 612,66% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -45,45 Tr | -11,92% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 27,27 Tr | 1.132,26% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1938
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
958