Trang chủTGI • TLV
add
TGI Infrastructures Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
237,40 ILA
Mức chênh lệch một ngày
237,50 ILA - 248,40 ILA
Phạm vi một năm
203,00 ILA - 298,00 ILA
Giá trị vốn hóa thị trường
191,78 Tr ILS
Số lượng trung bình
5,37 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TLV
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 36,96 Tr | -8,59% |
Chi phí hoạt động | 14,58 Tr | 41,08% |
Thu nhập ròng | 3,84 Tr | -38,57% |
Biên lợi nhuận ròng | 10,40 | -32,82% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -578,75 N | -108,51% |
Thuế suất hiệu dụng | -16,85% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 23,56 Tr | 170,19% |
Tổng tài sản | 237,00 Tr | 3,04% |
Tổng nợ | 90,58 Tr | -10,38% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 146,42 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 78,50 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,76 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -3,19% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -3,64% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,84 Tr | -38,57% |
Tiền từ việc kinh doanh | 13,35 Tr | 107,67% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,26 Tr | 74,20% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -9,08 Tr | -1.720,64% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,93 Tr | 297,15% |
Dòng tiền tự do | 5,45 Tr | 209,11% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1993
Trang web
Nhân viên
148