Trang chủTGL • NASDAQ
add
Treasure Global Inc
3,80 $
Trước giờ mở cửa:(0,26%)-0,0100
3,79 $
Đóng cửa: 17 thg 3, 04:00:21 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
3,84 $
Mức chênh lệch một ngày
3,80 $ - 4,02 $
Phạm vi một năm
3,70 $ - 185,50 $
Giá trị vốn hóa thị trường
6,37 Tr USD
Số lượng trung bình
47,16 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,08 Tr | 258,07% |
Chi phí hoạt động | 4,62 Tr | 404,34% |
Thu nhập ròng | -3,11 Tr | -1.238,54% |
Biên lợi nhuận ròng | -287,69 | -273,82% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -4,54 Tr | -582,53% |
Thuế suất hiệu dụng | -3,32% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,45 Tr | 614,72% |
Tổng tài sản | 24,23 Tr | 26,88% |
Tổng nợ | 6,27 Tr | 803,91% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 17,96 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,68 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,36 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -56,63% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -76,56% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -3,11 Tr | -1.238,54% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,97 Tr | -389,99% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -332,72 N | 52,88% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 7,49 Tr | 397,10% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 4,20 Tr | 2.158,92% |
Dòng tiền tự do | -10,45 Tr | -1.478,75% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2020
Trang web
Nhân viên
12