Trang chủTGLDF • OTCMKTS
add
Renegade Gold Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,32 $
Mức chênh lệch một ngày
0,33 $ - 0,34 $
Phạm vi một năm
0,20 $ - 0,67 $
Giá trị vốn hóa thị trường
20,84 Tr CAD
Số lượng trung bình
1,26 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 459,21 N | -74,06% |
Thu nhập ròng | -476,64 N | 42,04% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -458,08 N | 73,95% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 234,89 N | -87,20% |
Tổng tài sản | 14,39 Tr | -19,12% |
Tổng nợ | 3,06 Tr | 14,30% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 11,33 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 19,79 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,50 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -7,98% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -9,59% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -476,64 N | 42,04% |
Tiền từ việc kinh doanh | -291,85 N | 90,40% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 285,62 N | -22,99% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -6,23 N | 99,68% |
Dòng tiền tự do | -124,31 N | 96,15% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2005
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
8